Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nâng giấc


[nâng giấc]
Take great care of (elderly people).
Nâng giấc mẹ già
To take great care of one's mother.



Take great care of (elderly people)
Nâng giấc mẹ già To take great care of one's mother


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.